N1Danh từ
録音
ろくおん
Nghĩa
- 1.thu âm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (audio) recording
- Tiếng Việt
- thu âm
- 日本語
- (音声)録音
- 한국어
- (오디오) 녹음
- 中文
- (音频)录音
- Bahasa Indonesia
- rekaman
- ภาษาไทย
- บันทึกเสียง
- Español
- grabación
- Français
- enregistrement
- Deutsch
- Tonaufnahme
- Português
- gravação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.