ghi
On'yomi (音読み)
- ロク
Kun'yomi (訓読み)
- しる.す
- と.る
Về kanji này
Kanji 「録」 có nghĩa chính là "ghi lại" hoặc "thu âm". Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ, với nhiều cách kết hợp hữu ích. Ví dụ, từ "記録 (kiroku)" nghĩa là "kỷ lục" hay "ghi chép", từ "登録 (tōroku)" có nghĩa là "đăng ký", và "録音 (rokuon)" là "ghi âm". Ngoài ra, "型録 (katarogu)" có nghĩa là "catalogue", trong khi "収録 (shūroku)" ám chỉ việc ghi lại thông tin trong sách hoặc biên bản. Khi sử dụng chữ kanji này, bạn có thể thấy nó xuất hiện liên quan đến các hoạt động ghi chép, lưu trữ thông tin hay đăng ký, rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
新しいアルバムを録音中だ。
Tôi đang thu âm một album mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- record
- Tiếng Việt
- ghi
- 日本語
- 録
- 한국어
- 기록
- 中文
- 录
- id
- rekaman
- th
- บันทึก
- es
- grabación
- fr
- enregistrement
- de
- Aufzeichnung
- pt
- registro
Từ ghép phổ biến
- 記録record, document, minutes
- 登録registration, accession, register
- 録音(audio) recording
- 型録catalog, catalogue
- 収録recording (in a book, the minutes, etc.), printing, including
- 目録catalogue, catalog, inventory
- 録画(video) recording
- 付録appendix, supplement, annex
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.