N4Danh từ
小鳥
ことり
Nghĩa
- 1.chim nhỏ
- 2.chim cảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small bird, pet bird
- Tiếng Việt
- chim nhỏ, chim cảnh
- 日本語
- 小鳥
- 한국어
- 작은 새
- 中文
- 小鸟
- Bahasa Indonesia
- burung kecil
- ภาษาไทย
- นกตัวเล็ก
- Español
- pájaro pequeño
- Français
- petit oiseau
- Deutsch
- Kleinvogel
- Português
- pássaro pequeno
Kanji được dùng
Câu ví dụ
小鳥が河の上をずっと飛び続けた。
Con chim nhỏ tiếp tục bay trên sông.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.