Từ vựng
N5Danh từ

白鳥

はくちょう

Nghĩa

  • 1.thiên nga

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swan
Tiếng Việt
thiên nga
日本語
白鳥
한국어
백조
中文
天鹅
Bahasa Indonesia
angsa
ภาษาไทย
หงส์
Español
cisne
Français
cygne
Deutsch
Schwan
Português
cisne

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.