Từ vựng
N5Danh từ

とり

Nghĩa

  • 1.chim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bird
Tiếng Việt
chim
日本語
とり
한국어
中文
Bahasa Indonesia
burung
ภาษาไทย
นก
Español
pájaro
Français
oiseau
Deutsch
Vogel
Português
pássaro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 前にここには朱色の鳥がいた

    Trước đây, đã có một con chim màu son ở đây.

  • 鳥が羽を休める。

    Những con chim nghỉ ngơi đôi cánh của mình.

  • 彼は密林の中で珍百合の鳥を見つけた。

    Anh ấy đã tìm thấy một con chim hoa ly kỳ lạ trong rừng già.

  • 鳥は背丈が大きく、身体は色彩豊かだった。

    Con chim cao và cơ thể nó rất nhiều màu sắc.

  • 途中、近くの鳥の鳴き声が耳に残りました

    Trên đường, tiếng chim gần đó lưu lại trong tai chúng tôi.

  • 最初の演奏は鳥の音楽で、楽しい

    Buổi biểu diễn đầu tiên là nhạc chim và rất vui.

  • 小鳥が河の上をずっと飛び続けた。

    Con chim nhỏ tiếp tục bay trên sông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.