N1Danh từ
鎮守
ちんじゅ
Nghĩa
- 1.thần thánh địa phương
- 2.thần bảo trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- local Shinto deity, tutelary god
- Tiếng Việt
- thần thánh địa phương, thần bảo trợ
- 日本語
- 地元の神社, 護り神
- 한국어
- 수호신, 지방신
- 中文
- 地方神, 守护神
- Bahasa Indonesia
- dewa lokal
- ภาษาไทย
- เทพเจ้าท้องถิ่น
- Español
- deidad local
- Français
- divinité locale
- Deutsch
- lokale Gottheit
- Português
- deus local
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.