N3Danh từ
番守
ばんもり
Nghĩa
- 1.trực ban
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- guard duty
- Tiếng Việt
- trực ban
- 日本語
- 番守
- 한국어
- 경비
- 中文
- 守卫
- Bahasa Indonesia
- jaga
- ภาษาไทย
- หน้าที่เฝ้า
- Español
- guardia
- Français
- garde
- Deutsch
- Wachdienst
- Português
- serviço de guarda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.