N2Danh từ
留守
るす
Nghĩa
- 1.vắng nhà
- 2.không có nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- absence, not at home
- Tiếng Việt
- vắng nhà, không có nhà
- 日本語
- 家にいないこと
- 한국어
- 부재, 집에 없음
- 中文
- 缺席, 不在家
- Bahasa Indonesia
- ketidakhadiran, tidak di rumah
- ภาษาไทย
- การขาดงาน, ไม่อยู่ที่บ้าน
- Español
- ausencia, no estar en casa
- Français
- absence, pas à la maison
- Deutsch
- Abwesenheit, nicht zu Hause
- Português
- ausência, não em casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.