Từ vựng
N1Danh từ

重鎮

じゅうちん

Nghĩa

  • 1.lãnh đạo
  • 2.người có uy quyền
  • 3.trụ cột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leader, authority, mainstay
Tiếng Việt
lãnh đạo, người có uy quyền, trụ cột
日本語
リーダー, 権威, 支え
한국어
지도자, 권위, 지탱하는 것
中文
领袖, 权威, 支柱
Bahasa Indonesia
pemimpin, otoritas, penyangga
ภาษาไทย
ผู้นำ, อำนาจ, เสาหลัก
Español
líder, autoridad, sostén
Français
leader, autorité, pilier
Deutsch
Führung, Autorität, Stütze
Português
líder, autoridade, pilar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.