N1Danh từ
堅守
けんしゅ
Nghĩa
- 1.phòng thủ vững chắc
- 2.bảo vệ vững chắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strong defense, strong defence
- Tiếng Việt
- phòng thủ vững chắc, bảo vệ vững chắc
- 日本語
- 堅守, 強固な防衛
- 한국어
- 단단한 방어, 튼튼한 방어
- 中文
- 坚守, 强防
- Bahasa Indonesia
- pertahanan kuat
- ภาษาไทย
- การป้องกันอย่างเข้มแข็ง
- Español
- defensa fuerte
- Français
- défense solide
- Deutsch
- starke Verteidigung
- Português
- defesa forte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.