守る
まもる
Nghĩa
- 1.bảo vệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to protect
- Tiếng Việt
- bảo vệ
- 日本語
- 守る
- 한국어
- 보호하다
- 中文
- 保护
- Bahasa Indonesia
- melindungi
- ภาษาไทย
- ปกป้อง
- Español
- proteger
- Français
- protéger
- Deutsch
- schützen
- Português
- proteger
Kanji được dùng
Câu ví dụ
健康を守るために、十分な休息も必要です
Để bảo vệ sức khỏe của bạn, việc nghỉ ngơi đủ cũng rất cần thiết.
この規則は歩行者を守るために作られました。
Quy định này được tạo ra để bảo vệ người đi bộ.
私たちは報道の自由を守るために、声を上げることが大切だ。
Chúng ta cần lên tiếng để bảo vệ tự do báo chí.
この法律は生徒の安全を守ることを目的としています
Luật này nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho học sinh.
この法は環境を守るための重要な一歩である。
Luật này là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
作業員は安全を守るためにも労働規約を遵守する必要がある。
Công nhân phải tuân thủ quy định lao động để đảm bảo an toàn.
政府の動向を注意深く見守る。
Theo dõi chặt chẽ động thái của chính phủ.
宝物は在る価値を守るために議論が行われました。
Một cuộc thảo luận đã được tổ chức để bảo vệ giá trị của kho báu.
自然を守るため、核心を改める必要がある。
Để bảo vệ thiên nhiên, cần thiết phải sửa đổi cốt lõi.
稀な伝統を守ることが重要だ。
Việc bảo tồn những truyền thống hiếm có là quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.