bảo vệ, giữ gìn, canh gác
On'yomi (音読み)
- シュ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- まも.る
- まも.り
- もり
Về kanji này
Kanji 守 có nghĩa chính là "bảo vệ", "canh giữ" hoặc "giữ gìn". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 守る (まもる), có nghĩa là "bảo vệ". Ngoài ra, 守 cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép như 守護 (しゅご), nghĩa là "bảo hộ" hoặc "người bảo vệ", và 守備 (しゅび), nghĩa là "phòng thủ". Một từ khác là 番守 (ばんもり), có nghĩa là "trực canh". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên kết với việc bảo vệ hoặc giữ một thứ gì đó an toàn, thể hiện trách nhiệm và nghĩa vụ.
Câu ví dụ
彼はルールを守ります。
Cậu ấy tuân thủ các quy tắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- protect, guard, keep
- Tiếng Việt
- bảo vệ, giữ gìn, canh gác
- 日本語
- 守る, 防ぐ, 保つ
- 한국어
- 보호하다, 지키다, 유지하다
- 中文
- 保护, 保持, 守护
- id
- melindungi, menjaga, mempertahankan
- th
- ปกป้อง, รักษา, เก็บ
- es
- proteger, guardar, mantener
- fr
- protéger, garder, conserver
- de
- schützen, bewahren, halten
- pt
- proteger, guardar, manter
Từ ghép phổ biến
- 守護guardianship
- 守るto protect
- 守備defense, guard
- 番守guard duty
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.