N1Danh từ
部門
ぶもん
Nghĩa
- 1.phân chia
- 2.nhánh
- 3.lĩnh vực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- division (of a larger group), branch, field
- Tiếng Việt
- phân chia, nhánh, lĩnh vực
- 日本語
- 部門, 分野
- 한국어
- 부문, 지류, 분야
- 中文
- 部门, 分支, 领域
- Bahasa Indonesia
- divisi
- ภาษาไทย
- แผนก
- Español
- división
- Français
- division
- Deutsch
- Bereich
- Português
- divisão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.