Từ vựng
N3Danh từ

城門

じょうもん

Nghĩa

  • 1.cổng thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
castle gate
Tiếng Việt
cổng thành
日本語
城門
한국어
성문
中文
城门
Bahasa Indonesia
gerbang kastil
ภาษาไทย
ประตูปราสาท
Español
puerta del castillo
Français
porte de château
Deutsch
Burgtor
Português
porta do castelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.