Từ vựng
N1Danh từ

一部

いちぶ

Nghĩa

  • 1.một phần
  • 2.một phần nhỏ
  • 3.một phần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one part, one portion, one section
Tiếng Việt
một phần, một phần nhỏ, một phần
日本語
一部, 部分, セクション
한국어
일부, 부분, 섹션
中文
一部分, 一段, 一节
Bahasa Indonesia
satu bagian
ภาษาไทย
ส่วนหนึ่ง
Español
una parte
Français
une partie
Deutsch
ein Teil
Português
uma parte

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、降水量も増加し、一部の地域では洪水のリスクが高くなっています。

    Hơn nữa, lượng mưa đã tăng lên, và nguy cơ lũ lụt ở một số khu vực đang gia tăng.

  • 計画の一部には新しい公園や自転車道が含まれています

    Kế hoạch bao gồm các công viên mới và đường dành cho xe đạp.

  • しかし、一部の専門家は否定的な意見を示している。

    Tuy nhiên, một số chuyên gia bày tỏ ý kiến tiêu cực.

  • 顧客の満足は秘密の一部になった。

    Sự hài lòng của khách hàng đã trở thành một phần của bí mật.

  • 一部は新しいのを買う予定だよ。

    Tôi dự định mua một số cái mới.

  • 株式は企業の一部を所有することを意味するよ。

    Cổ phiếu có nghĩa là sở hữu một phần của công ty.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.