N1Danh từ
学部
がくぶ
Nghĩa
- 1.khoa (của một trường đại học)
- 2.trường
- 3.trường cao đẳng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- faculty (of a university), school, college
- Tiếng Việt
- khoa (của một trường đại học), trường, trường cao đẳng
- 日本語
- 学部(大学の), 学校, カレッジ
- 한국어
- 학부(대학교), 학교, 단과대학
- 中文
- 系(大学的), 学校, 学院
- Bahasa Indonesia
- fakultas
- ภาษาไทย
- คณะ
- Español
- facultad
- Français
- faculté
- Deutsch
- Fakultät
- Português
- faculdade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.