Từ vựng
N4Danh từ

犬猫

いぬねこ

Nghĩa

  • 1.chó và mèo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dogs and cats
Tiếng Việt
chó và mèo
日本語
いぬねこ
한국어
개와 고양이
中文
狗和猫
Bahasa Indonesia
anjing dan kucing
ภาษาไทย
สุนัขและแมว
Español
perros y gatos
Français
chiens et chats
Deutsch
Hunde und Katzen
Português
cães e gatos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.