N5Danh từ
愛犬
あいけん
Nghĩa
- 1.chó yêu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beloved dog
- Tiếng Việt
- chó yêu
- 日本語
- あいけん
- 한국어
- 사랑하는 개
- 中文
- 心爱的狗
- Bahasa Indonesia
- anjing tercinta
- ภาษาไทย
- สุนัขที่รัก
- Español
- perro amado
- Français
- chien bien-aimé
- Deutsch
- geliebter Hund
- Português
- cachorro amado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.