Quay lại từ điển
JLPT N43画 · 3 nétbộ thủ 犬lớp 1tần suất #150

chó

On'yomi (音読み)

  • ケン

Kun'yomi (訓読み)

  • いぬ
  • いぬ.かす

Gợi nhớ

Nhìn vào chữ "犬", tôi thấy hình dạng của một chú chó đang ngồi, với tai dựng thẳng và đuôi vẫy, thể hiện sự trung thành.

Về kanji này

Kanji 「犬」 mang nghĩa là "chó" trong tiếng Nhật. Đây là một danh từ, được đọc là "いぬ" trong cách đọc gốc Nhật và "ケン" trong cách đọc Hán Nhật. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm "犬猫 (いぬねこ)" nghĩa là "chó và mèo", "犬好き (いぬずき)" dùng để chỉ những người yêu chó, và "犬の散歩 (いぬのさんぽ)" có nghĩa là "dắt chó đi dạo". Đặc biệt, khi nói về những con chó không có chủ, người ta thường dùng từ "野犬 (やけん)" để chỉ "chó hoang". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhận thấy rằng chó là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện và cuộc sống hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 犬が公園で遊ぶ。

    Chó chơi ở công viên.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
dog
Tiếng Việt
chó
日本語
いぬ
한국어
中文
id
anjing
th
สุนัข
es
perro
fr
chien
de
Hund
pt
cachorro

Từ ghép phổ biến

  • 犬猫いぬねこdogs and cats
  • 犬好きいぬずきdog lover
  • 犬の散歩いぬのさんぽdog walking
  • 野犬やけんstray dog

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.