chó
On'yomi (音読み)
- ケン
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- いぬ
- いぬ.かす
Về kanji này
Kanji 「犬」 mang nghĩa là "chó" trong tiếng Nhật. Đây là một danh từ, được đọc là "いぬ" trong cách đọc gốc Nhật và "ケン" trong cách đọc Hán Nhật. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm "犬猫 (いぬねこ)" nghĩa là "chó và mèo", "犬好き (いぬずき)" dùng để chỉ những người yêu chó, và "犬の散歩 (いぬのさんぽ)" có nghĩa là "dắt chó đi dạo". Đặc biệt, khi nói về những con chó không có chủ, người ta thường dùng từ "野犬 (やけん)" để chỉ "chó hoang". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhận thấy rằng chó là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện và cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
犬が公園で遊ぶ。
Chó chơi ở công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dog
- Tiếng Việt
- chó
- 日本語
- いぬ
- 한국어
- 개
- 中文
- 狗
- id
- anjing
- th
- สุนัข
- es
- perro
- fr
- chien
- de
- Hund
- pt
- cachorro
Từ ghép phổ biến
- 犬猫いぬねこdogs and cats
- 犬好きいぬずきdog lover
- 犬の散歩いぬのさんぽdog walking
- 野犬やけんstray dog
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.