Từ vựng
N1Danh từ

遮音

しゃおん

Nghĩa

  • 1.cách âm
  • 2.cách âm thanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soundproofing, sound insulation
Tiếng Việt
cách âm, cách âm thanh
日本語
防音, 音の遮断
한국어
방음, 음 차단
中文
隔音, 声屏障
Bahasa Indonesia
peredam suara
ภาษาไทย
การกันเสียง
Español
aislamiento acústico
Français
isolation acoustique
Deutsch
Schallschutz
Português
isolamento acústico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.