N1Danh từ
釈明
しゃくめい
Nghĩa
- 1.giải thích
- 2.biện minh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- explanation, vindication
- Tiếng Việt
- giải thích, biện minh
- 日本語
- 釈明
- 한국어
- 설명
- 中文
- 释明
- Bahasa Indonesia
- penjelasan, pembenaran
- ภาษาไทย
- การอธิบาย, การพิสูจน์
- Español
- explicación, justificación
- Français
- explication, vindication
- Deutsch
- Erklärung, Rechtfertigung
- Português
- explicação, justificação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.