giải thích
On'yomi (音読み)
- シャク
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- とく
- す.てる
- ゆる.す
Về kanji này
Kanji「釈」có nghĩa chính là "giải thích" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong hình thức danh từ hoặc động từ. Một số từ điển hình chứa kanji này là 解釈 (かいしゃく) có nghĩa là "giải thích", 釈放 (しゃくほう) nghĩa là "thả tự do" hay "giải phóng", và 会釈 (えしゃく) nghĩa là "cúi chào nhẹ" như một cách chào hỏi hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giải thích hoặc nói rõ một điều gì đó, liên quan chặt chẽ đến tư tưởng và giao tiếp.
Câu ví dụ
彼はその事件について釈明した。
Anh ấy đã giải thích về sự kiện đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- explanation
- Tiếng Việt
- giải thích
- 日本語
- 釈明
- 한국어
- 설명
- 中文
- 释
- id
- penjelasan
- th
- คำอธิบาย
- es
- explicación
- fr
- explication
- de
- Erklärung
- pt
- explicação
Từ ghép phổ biến
- 解釈interpretation, explanation, reading
- 釈放release, liberation, acquittal
- 会釈slight bow (as a greeting or sign of gratitude), nod, salutation
- 釈迦Gautama Buddha, Shakyamuni, the historical Buddha
- 釈明explanation, vindication
- 保釈bail, releasing on bail
- 注釈notes, comment, remark
- 講釈explanation (of a text, phrase, etc.), lecture, exposition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.