N1Danh từ
運賃
うんちん
Nghĩa
- 1.vé (hành khách)
- 2.cước phí
- 3.chi phí vận chuyển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (passenger) fare, freight rates, shipping expenses
- Tiếng Việt
- vé (hành khách), cước phí, chi phí vận chuyển
- 日本語
- 運賃, 運送料, 輸送費
- 한국어
- 운임, 화물 요금, 배송 비용
- 中文
- 车费, 运费, 运输费用
- Bahasa Indonesia
- biaya angkut
- ภาษาไทย
- ค่าใช้จ่ายขนส่ง
- Español
- tarifa de transporte
- Français
- fret
- Deutsch
- Fracht
- Português
- tarifa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.