N2Danh từ
賃租
ちんそ
Nghĩa
- 1.thuê mướn
- 2.tiền thuê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lease, rent
- Tiếng Việt
- thuê mướn, tiền thuê
- 日本語
- 賃貸
- 한국어
- 임대료
- 中文
- 租赁
- Bahasa Indonesia
- sewa
- ภาษาไทย
- เช่า
- Español
- alquiler, renta
- Français
- bail, loyer
- Deutsch
- Miete, Pacht
- Português
- aluguel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.