N1Danh từ
通達
つうたつ
Nghĩa
- 1.thông báo
- 2.thông tri chính thức
- 3.chỉ thị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- notification, official notice, directive (e.g. from higher to lower levels of the administration)
- Tiếng Việt
- thông báo, thông tri chính thức, chỉ thị
- 日本語
- 通達, 公式通知, 指令
- 한국어
- 통지, 공식 발표, 지시
- 中文
- 通知, 正式公告, 指令
- Bahasa Indonesia
- pemberitahuan, surat resmi, direktif
- ภาษาไทย
- การแจ้งเตือน, ประกาศอย่างเป็นทางการ, แนวทาง
- Español
- notificación, comunicado oficial, directiva
- Français
- notification, note officielle, directive (e.g. de haut en bas de l'administration)
- Deutsch
- Benachrichtigung, offizielle Mitteilung, Richtlinie (z.B. von oben nach unten in der Verwaltung)
- Português
- notificação, comunicado oficial, diretiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.