Từ vựng
N3Danh từ

伝達

でんたつ

Nghĩa

  • 1.truyền đạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transmission, conveying
Tiếng Việt
truyền đạt
日本語
伝達
한국어
전달, 전달
中文
传输, 传达
Bahasa Indonesia
transmisi, penyampaian
ภาษาไทย
การส่ง, การสื่อสาร
Español
transmisión, conveying
Français
transmission, transmission
Deutsch
Übertragung, Weitergabe
Português
transmissão, comunicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.