N1Danh từ
郵政
ゆうせい
Nghĩa
- 1.hệ thống bưu chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- postal system
- Tiếng Việt
- hệ thống bưu chính
- 日本語
- 郵政システム
- 한국어
- 우편 시스템
- 中文
- 邮政系统
- Bahasa Indonesia
- sistem pos
- ภาษาไทย
- ระบบไปรษณีย์
- Español
- sistema postal
- Français
- système postal
- Deutsch
- Postsystem
- Português
- sistema postal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.