Từ vựng
N1Danh từ

適用

てきよう

Nghĩa

  • 1.ứng dụng (quy tắc, luật, phương pháp, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
application (of a rule, law, method, etc.)
Tiếng Việt
ứng dụng (quy tắc, luật, phương pháp, v.v.)
日本語
ルール、法律、方法などの適用
한국어
규칙, 법칙, 방법 등의 적용
中文
规则、法律、方法等的应用
Bahasa Indonesia
penerapan
ภาษาไทย
การใช้
Español
aplicación
Français
application
Deutsch
Anwendung
Português
aplicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.