N1Danh từ
都心
としん
Nghĩa
- 1.trung tâm thành phố
- 2.trái tim thành phố
- 3.khu vực trung tâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- city centre (esp. of Tokyo), heart of a city, downtown area
- Tiếng Việt
- trung tâm thành phố, trái tim thành phố, khu vực trung tâm
- 日本語
- 都市中心(特に東京), 市の中心, ダウンタウン
- 한국어
- 도심(특히 도쿄), 도시의 심장, 다운타운 지역
- 中文
- 市中心(特别是东京), 城市心脏, 市区
- Bahasa Indonesia
- pusat kota, inti kota
- ภาษาไทย
- ใจกลางเมือง, ศูนย์กลางเมือง
- Español
- centro de la ciudad, corazón de la ciudad
- Français
- centre-ville, cœur de la ville
- Deutsch
- Stadtzentrum, Herz der Stadt
- Português
- centro da cidade, coração da cidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
都心の開発計画に関しては...。
Về kế hoạch phát triển trong thành phố...
最近、都心で殺人事件が発生した。
Gần đây, một vụ giết người đã xảy ra ở trung tâm thành phố.
都心から少し離れた静かな場所がいいです。
Tôi thích một nơi yên tĩnh cách xa trung tâm thành phố một chút.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.