N1Danh từ
関心
かんしん
Nghĩa
- 1.quan tâm
- 2.sở thích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- concern, interest
- Tiếng Việt
- quan tâm, sở thích
- 日本語
- 関心, 興味
- 한국어
- 관심, 관심사
- 中文
- 关心, 兴趣
- Bahasa Indonesia
- kepedulian, minat
- ภาษาไทย
- ความกังวล, ความสนใจ
- Español
- preocupación, interés
- Français
- préoccupation, intérêt
- Deutsch
- Sorge, Interesse
- Português
- preocupação, interesse
Kanji được dùng
Câu ví dụ
投票は市民の関心を集めました。
Việc bỏ phiếu đã thu hút sự quan tâm lớn từ người dân.
怪しい事件に関心を持つ。
Tôi quan tâm đến sự cố kỳ lạ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.