thủ đô, tất cả
On'yomi (音読み)
- ト
- ツ
Kun'yomi (訓読み)
- みやこ
Về kanji này
Kanji 「都」 có nghĩa chính là đô thị hoặc thủ đô. Nó thường được dùng như danh từ, ví dụ trong những từ ghép. Một số từ tiêu biểu như 首都 (しゅと) có nghĩa là thủ đô, tức là thành phố lớn nhất của một quốc gia; 都会 (とかい) nghĩa là khu vực thành phố, chỉ những nơi đông dân cư; và 都合 (つごう) nghĩa là hoàn cảnh hay điều kiện. Một lưu ý nhỏ là từ 「都」 thường được liên kết với các thành phố lớn và những vấn đề liên quan đến cuộc sống đô thị, vì vậy khi bạn gặp nó, có thể là đang nói về một nơi sầm uất hay điều gì liên quan đến cuộc sống thành phố.
Câu ví dụ
東京は日本の首都です。
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- metropolis, capital, all, everything
- Tiếng Việt
- thủ đô, tất cả
- 日本語
- 都, 都市
- 한국어
- 도시, 수도
- 中文
- 都, 首都
- id
- metropolis
- th
- มหานคร
- es
- metrópoli
- fr
- métropole
- de
- Metropole
- pt
- metrópole
Từ ghép phổ biến
- 首都(national) capital (city), metropolis
- 都会city, Tokyo Metropolitan Assembly
- 都合circumstances, condition, convenience
- 都市town, city, municipal
- 都心city centre (esp. of Tokyo), heart of a city, downtown area
- 都内within the (Tokyo) metropolitan area
- 都民resident of Tokyo, citizen of Tokyo, Tokyoite
- 都立metropolitan, managed by the Tokyo Metropolitan Government
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.