Từ vựng
N1Danh từ

都市

とし

Nghĩa

  • 1.thị trấn
  • 2.thành phố
  • 3.đô thị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
town, city, municipal
Tiếng Việt
thị trấn, thành phố, đô thị
日本語
町, 都市, 地方自治体
한국어
도시, 시, 지방자치단체
中文
城镇, 城市, 市政
Bahasa Indonesia
kota, kota/kabupaten
ภาษาไทย
เมือง, เทศบาล
Español
pueblo, municipal
Français
ville, municipale
Deutsch
Stadt, municipal
Português
cidade, municipal

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 横浜市は新しい都市計画を発表しました

    Thành phố Yokohama đã công bố một dự án quy hoạch đô thị mới.

  • このプログラムは日本のいくつかの都市で行う予定です

    Chương trình này dự kiến sẽ được thực hiện ở một số thành phố của Nhật Bản.

  • 最近の都市では新しい交流が生まれている。

    Trong các thành phố gần đây, các tương tác mới đang được hình thành.

  • 都市の破壊は甚しく、建物は毀れた。

    Sự phá hủy ở thành phố rất nghiêm trọng, và các tòa nhà đã bị phá hủy.

  • 都市では、新しい街の計画が進行中です。

    Ở các thành phố, kế hoạch xây dựng đô thị mới đang được tiến hành.

  • 都市開発の旨は効率的に資源を活用することだ。

    Mục đích của phát triển đô thị là sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.