quê hương
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ゴウ
Kun'yomi (訓読み)
- さと
Về kanji này
Kanji 「郷」 có nghĩa chính là quê hương, là làng quê hay nơi sinh sống. Thường được sử dụng như một danh từ để chỉ nơi xuất phát của một người. Một số từ ghép phổ biến của kanji này bao gồm: 郷土 (きょうど) có nghĩa là quê hương, 故郷 (ふるさと) chỉ làng quê mà người ta thường nhớ về, và 郷愁 (きょうしゅう) là nỗi nhớ quê. Kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc và nguồn gốc của con người. Khi sử dụng, bạn có thể dùng 「郷」 để nói về nơi bạn sinh ra hoặc nơi bạn cảm thấy gắn bó nhất.
Câu ví dụ
彼は故郷に帰った。
Anh ấy trở về quê hương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- home town, village, native place, district
- Tiếng Việt
- quê hương
- 日本語
- 故郷
- 한국어
- 고향
- 中文
- 乡
- id
- kota asal, wilayah
- th
- บ้านเกิด, เขต
- es
- pueblo, distrito
- fr
- village, quartier
- de
- Heimatdorf, Bezirk
- pt
- cidade natal, distrito
Từ ghép phổ biến
- 郷土native place, birth-place, one's old home
- 故郷hometown, birthplace, native place
- 郷愁nostalgia, homesickness
- 郷里hometown, birthplace
- 同郷(being from the) same town (province, birthplace, etc.)
- 望郷homesickness, nostalgia
- 帰郷homecoming, return to one's home
- 異郷foreign country, foreign land, strange land
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.