N1Danh từ
適時
てきじ
Nghĩa
- 1.kịp thời
- 2.hợp thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- timely, opportune
- Tiếng Việt
- kịp thời, hợp thời
- 日本語
- タイミングよく, 適時
- 한국어
- 시의적절한, 기회적
- 中文
- 及时, 适时
- Bahasa Indonesia
- tepat waktu
- ภาษาไทย
- ทันเวลา
- Español
- oportuno
- Français
- opportun
- Deutsch
- zeitgerecht
- Português
- oportuno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.