Từ vựng
N4Danh từ

歩兵

ほへい

Nghĩa

  • 1.bộ binh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
infantry
Tiếng Việt
bộ binh
日本語
歩兵
한국어
보병
中文
步兵
Bahasa Indonesia
infanteri
ภาษาไทย
ทหารราบ
Español
infantería
Français
infanterie
Deutsch
Infanterie
Português
infantaria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.