Từ vựng
N4Danh từ

歩道

ほどう

Nghĩa

  • 1.vỉa hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sidewalk
Tiếng Việt
vỉa hè
日本語
歩道
한국어
인도
中文
人行道
Bahasa Indonesia
jalur pejalan kaki
ภาษาไทย
ทางเท้า
Español
acera
Français
trottoir
Deutsch
Bürgersteig
Português
calçada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、散歩道やベンチもあり、散策にぴったりです。

    Ngoài ra, có các lối đi bộ và ghế ngồi, rất thích hợp cho việc đi dạo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.