Từ vựng
N1Danh từ

遊戯

ゆうぎ

Nghĩa

  • 1.chơi
  • 2.chơi đùa
  • 3.trò chơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
play, playing, game
Tiếng Việt
chơi, chơi đùa, trò chơi
日本語
遊び, 遊戯, ゲーム
한국어
놀이, 놀이, 게임
中文
游戏, 玩耍, 游戏
Bahasa Indonesia
permainan, bermain, permainan
ภาษาไทย
เล่น, กำลังเล่น, เกม
Español
juego, jugando, juego
Français
jeu, jouant, jeu
Deutsch
Spiel, Spielen, Spielzeug
Português
jogo, jogando, jogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.