N1Danh từ
遊び
あそび
Nghĩa
- 1.chơi
- 2.giải trí
- 3.trò chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- play, playing, game
- Tiếng Việt
- chơi, giải trí, trò chơi
- 日本語
- 遊び, 遊戯, ゲーム
- 한국어
- 놀이, 재미, 게임
- 中文
- 玩, 游戏, 娱乐
- Bahasa Indonesia
- permainan
- ภาษาไทย
- การเล่น
- Español
- juego
- Français
- jeu
- Deutsch
- Spiel
- Português
- jogo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
友達と一緒に遊びました。
Tôi đã chơi với bạn bè của mình.
友達と一緒に遊びます
Tôi sẽ chơi cùng với bạn.
旅行が終わったら、友達と遊びます
Sau chuyến đi, tôi sẽ đi chơi với bạn bè.
友達が遊びに来ることもあります。
Đôi khi, bạn bè đến chơi.
私もですまた遊びに来てください。
Tôi cũng vậy. Hãy đến chơi nữa nhé.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.