vui chơi, chơi đùa, thể thao
On'yomi (音読み)
- ギ
- ゲ
Kun'yomi (訓読み)
- たわむ.れる
- ざ.れる
- じゃ.れる
Về kanji này
Kanji 「戯」 mang ý nghĩa chính là vui chơi, đùa giỡn. Kanji này thường được dùng ở dạng danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm: "悪戯 (いたずら)" có nghĩa là trò nghịch ngợm, "戯れ (たわむれ)" nghĩa là sự vui chơi, "戯曲 (ぎきょく)" có nghĩa là kịch. Động từ "戯れる (たわむれる)" diễn tả hành động vui vẻ, chơi đùa. Lưu ý rằng mặc dù 「戯」 thể hiện sự vui vẻ, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, trêu chọc người khác.
Câu ví dụ
子供たちが戯れて遊ぶ光景。
Cảnh tượng trẻ em chơi đùa với nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- frolic, play, sport
- Tiếng Việt
- vui chơi, chơi đùa, thể thao
- 日本語
- 戯れる, 遊ぶ, スポーツ
- 한국어
- 놀다, 운동
- 中文
- 嬉戏, 玩, 运动
- id
- bermain
- th
- เล่น
- es
- juego
- fr
- jeu
- de
- Spiel
- pt
- brincadeira
Từ ghép phổ biến
- 悪戯mischief, prank, trick
- 戯れplay, sport, fun
- 戯曲drama, play, Chinese opera
- 戯れるto be playful, to gambol, to be amused (with something)
- 巫山戯るto joke, to jest, to kid
- 遊戯play, playing, game
- 戯画caricature, cartoon, comics
- 演戯drama, play
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.