N1Danh từ
戯曲
ぎきょく
Nghĩa
- 1.Kịch
- 2.Vở kịch
- 3.Opera Trung Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drama, play, Chinese opera
- Tiếng Việt
- Kịch, Vở kịch, Opera Trung Quốc
- 日本語
- 戯曲, 劇, 中国のオペラ
- 한국어
- 드라마, 연극, 중국 오페라
- 中文
- 戏剧, 剧本, 中国戏曲
- Bahasa Indonesia
- drama
- ภาษาไทย
- ละคร
- Español
- drama
- Français
- drame
- Deutsch
- Drama
- Português
- drama
Kanji được dùng
Câu ví dụ
曹操は戯曲的に事件を抄録した
Tào Tháo đã ghi lại sự việc một cách kịch tính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.