N1Danh từ
浮遊
ふゆう
Nghĩa
- 1.nổi
- 2.trôi
- 3.suspension
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- floating, drifting, suspension
- Tiếng Việt
- nổi, trôi, suspension
- 日本語
- 浮遊, 漂う, 浮かんでいる
- 한국어
- 떠다니다, 흘러가다, 정지
- 中文
- 漂浮, 漂流, 悬挂
- Bahasa Indonesia
- melayang, terapung
- ภาษาไทย
- ลอย, การล่องลอย
- Español
- flotante, deriva
- Français
- flottant, dérive
- Deutsch
- Schweben, Drift
- Português
- flutuação, flutuação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.