N1Danh từ
遊ぶ
あそぶ
Nghĩa
- 1.chơi (trò chơi, thể thao)
- 2.thư giãn
- 3.vui vẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to play (games, sports), to enjoy oneself, to have a good time
- Tiếng Việt
- chơi (trò chơi, thể thao), thư giãn, vui vẻ
- 日本語
- 遊ぶ, 楽しむ, 楽しい時間を過ごす
- 한국어
- 놀다, 즐기다, 좋은 시간을 가지다
- 中文
- 玩(游戏、运动), 享受, 玩得开心
- Bahasa Indonesia
- bermain
- ภาษาไทย
- เล่น
- Español
- jugar
- Français
- jouer
- Deutsch
- spielen
- Português
- jogar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そして、みんなでバドミントンをして遊ぶことにしました。
Và sau đó, chúng tôi quyết định chơi cầu lông cùng nhau.
土塁で遊ぶ子供たちは嬉しそうに笑った。
Những đứa trẻ chơi trên đê cười vui vẻ.
そうです。子供たちと遊ぶ時間を増やしたいです。
Đúng vậy. Tôi muốn tăng thời gian chơi với con cái.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.