N1Danh từ
遵守
じゅんしゅ
Nghĩa
- 1.tuân thủ
- 2.tuân theo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- observance (of laws, rules, etc.), adherence, obeying
- Tiếng Việt
- tuân thủ, tuân theo
- 日本語
- 遵守, 遵守すること, 守ること
- 한국어
- 준수, 절차는 지키다, 따르다
- 中文
- 遵循(法律、规则等), 遵守, 遵循
- Bahasa Indonesia
- kepatuhan, penghormatan, taat
- ภาษาไทย
- การปฏิบัติตาม
- Español
- cumplimiento, adhesión, obediencia
- Français
- observance, adhésion, obéissance
- Deutsch
- Einhaltung, Adhärenz, Befolgung
- Português
- observância, adesão, obediência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
作業員は安全を守るためにも労働規約を遵守する必要がある。
Công nhân phải tuân thủ quy định lao động để đảm bảo an toàn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.