透明
とうめい
Nghĩa
- 1.trong suốt
- 2.sáng rõ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- transparent, clear
- Tiếng Việt
- trong suốt, sáng rõ
- 日本語
- 透明, 明確
- 한국어
- 투명한, 명확한
- 中文
- 透明, 清晰
- Bahasa Indonesia
- transparan
- ภาษาไทย
- ใส
- Español
- transparente
- Français
- transparent
- Deutsch
- transparent
- Português
- transparente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に、若い世代は今の制度では将来が不透明だと言っています。
Đặc biệt, thế hệ trẻ đang nói rằng tương lai không chắc chắn với hệ thống hiện tại.
透明な水は深い青に見えます。
Nước trong suốt trông có vẻ xanh thẫm.
市政府は透明性を高めるために尽力するべき。
Chính quyền thành phố nên nỗ lực tăng cường sự minh bạch.
AIの透明性を確保することが重要だと考えます。
Tôi tin rằng đảm bảo tính minh bạch của AI là quan trọng.
透明性があれば、AIの誤った判断を防ぐことができるでしょう。
Với tính minh bạch, chúng ta có thể ngăn AI đưa ra quyết định sai lầm.
信頼を築くためには、透明性のある情報公開が不可欠です。
Để xây dựng niềm tin, việc công khai thông tin minh bạch là cần thiết.
透明性は重要ですが、情報の質も同様に重要です。
Sự minh bạch là quan trọng, nhưng chất lượng thông tin cũng quan trọng không kém.
透明性の確保が、信頼を築くための第一歩です。
Đảm bảo tính minh bạch là bước đầu tiên để xây dựng niềm tin.
最近ではデータの透明性も求められるようになっていますね。
Gần đây, tính minh bạch của dữ liệu cũng đã trở thành một yêu cầu.
データの透明性は、研究の再現性を高めるために不可欠です。
Tính minh bạch của dữ liệu là cần thiết để nâng cao khả năng tái tạo của nghiên cứu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.