Từ vựng
N3Danh từ

常緑樹

じょうりょくじゅ

Nghĩa

  • 1.cây thường xanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evergreen tree
Tiếng Việt
cây thường xanh
日本語
常緑樹
한국어
상록수
中文
常绿树
Bahasa Indonesia
pohon hijau
ภาษาไทย
ต้นไม้เขียวชอุ่ม
Español
árbol perenne
Français
arbre à feuilles persistantes
Deutsch
immergrüner Baum
Português
árvore perene

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.