Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 巾lớp 5tần suất #293Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

thông thường, bình thường, bình thường, thường

Cũng có: đều đặn, liên tục, luôn luôn, lâu dài

On'yomi (音読み)

  • ジョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • つね
  • とこ-

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiếc khăn bình thường nằm cạnh các món đồ khác, tạo nên một khung cảnh quen thuộc, thể hiện sự thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.

Về kanji này

Kanji 「常」 có nghĩa chính là 'thường', 'bình thường' hay 'thông thường'. Chúng ta dùng kanji này để chỉ những điều hay xảy ra trong cuộc sống. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 異常 (いじょう), nghĩa là 'không bình thường' hoặc 'bất thường'; 常に (つねに), nghĩa là 'luôn luôn'; và 常識 (じょうしき), có nghĩa là 'hệ thống hiểu biết chung' hay 'lẽ thường'. Một lưu ý nhỏ là 「常」có thể được đọc bằng cách dùng âm Nhật (kun'yomi) là 'つね', nhưng ít khi sử dụng trong câu hơn. Đây là một kanji rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 常に新しい挑戦が必要だ。

    Luôn cần các thử thách mới.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
usual, ordinary, normal, common, regular, continually, always, long-lasting
Tiếng Việt
thông thường, bình thường, bình thường, thường, đều đặn, liên tục, luôn luôn, lâu dài
日本語
通常, 普通, 正常, 共通, 定期的, 継続的, 常に, 長持ちする
한국어
일상적인, 보통의, 정상적인, 일반적인, 정기적인, 지속되는, 항상, 오래가는
中文
通常, 普通, 正常, 共同, 定期, 不断, 始终, 持久
id
biasa
th
ปกติ
es
habitual
fr
habituel
de
üblich
pt
usual

Từ ghép phổ biến

  • 異常いじょうabnormal, unusual, extraordinary
  • 常につねにalways, constantly, at all times
  • 常識じょうしきcommon sense, good sense, common knowledge
  • 常任じょうにんstanding, regular, permanent
  • 常務じょうむmanaging director, executive director, routine business
  • 正常せいじょうnormal, regular
  • 通常つうじょうusual, ordinary, normal
  • 日常にちじょうeveryday, daily, ordinary

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.