Từ vựng
N1Danh từ

異常

いじょう

Nghĩa

  • 1.bất thường
  • 2.khác thường
  • 3.phi thường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abnormal, unusual, extraordinary
Tiếng Việt
bất thường, khác thường, phi thường
日本語
異常, 通常でない, 異様
한국어
비정상, 비상, 특이
中文
异常, 不正常, 非凡
Bahasa Indonesia
tidak normal, tidak biasa, luar biasa
ภาษาไทย
ผิดปกติ, ไม่ธรรมดา, น่าอัศจรรย์
Español
anormal, inusual, extraordinario
Français
anormal, inhabituel, extraordinaire
Deutsch
anormal, ungewöhnlich, außergewöhnlich
Português
anormal, incomum, extraordinário

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨日、消化器官に異常がありました。

    Hôm qua, đã có bất thường trong hệ tiêu hóa.

  • 温暖化の影響で異常気象が増えていますね。

    Thời tiết bất thường đang gia tăng do sự nóng lên toàn cầu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.