N1Danh từ
農林
のうりん
Nghĩa
- 1.nông nghiệp và lâm nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- agriculture and forestry
- Tiếng Việt
- nông nghiệp và lâm nghiệp
- 日本語
- 農業と林業
- 한국어
- 농업과 임업
- 中文
- 农业和林业
- Bahasa Indonesia
- pertanian dan kehutanan
- ภาษาไทย
- เกษตรและป่าไม้
- Español
- agricultura y silvicultura
- Français
- agriculture et foresterie
- Deutsch
- Landwirtschaft und Forstwirtschaft
- Português
- agricultura e silvicultura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.