Từ vựng
N1Danh từ

農協

のうきょう

Nghĩa

  • 1.hợp tác xã nông nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agricultural cooperative
Tiếng Việt
hợp tác xã nông nghiệp
日本語
農協
한국어
농협
中文
农协
Bahasa Indonesia
koperasi pertanian
ภาษาไทย
สหกรณ์การเกษตร
Español
cooperativa agrícola
Français
coopérative agricole
Deutsch
Agrarische Genossenschaft
Português
cooperativa agrícola

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.