Từ vựng
N1Danh từ

迫力

はくりょく

Nghĩa

  • 1.ấn tượng
  • 2.tác động
  • 3.sức mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impressiveness, impact, force
Tiếng Việt
ấn tượng, tác động, sức mạnh
日本語
迫力, 影響力, 力強さ
한국어
인상, 충격, 힘
中文
震撼, 影响力, 力量
Bahasa Indonesia
dampak
ภาษาไทย
ความน่าทึ่ง
Español
impacto
Français
impact
Deutsch
Wirkung
Português
impressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.